Quẻ 15 / 64
䷎ 謙 Địa Sơn Khiêm
Thượng: Đất · Hạ: Núi
Hào 6 ━━ ━━ Hào 5 ━━ ━━ Hào 4 ━━ ━━ Hào 3 ━━━━━━━ Hào 2 ━━ ━━ Hào 1 ━━ ━━
Thoán Khiêm. Hanh. Quân tử hữu chung.
謙亨,君子有終.
Khiêm tốn thì hanh thông. Người quân tử có kết quả tốt đẹp đến cùng.
Đại tượng Địa trung hữu sơn, Khiêm. Quân tử dĩ biều đa ích quả, xưng vật bình thi.
Trong đất có núi là tượng quẻ Khiêm. Quân tử noi theo mà bớt chỗ nhiều thêm chỗ ít, cân nhắc sự vật mà thi ân bình đẳng.
Sáu hào
Hào 1 · Lục Sơ
初六: 謙謙君子,利用涉大川.
Khiêm khiêm quân tử, dụng thiệp đại xuyên, cát.
Quân tử khiêm rồi lại khiêm — dùng để vượt sông lớn, tốt lành.
Tượng viết: Khiêm khiêm quân tử, ti dĩ tự mục dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷣ 36. 明夷 Địa Hỏa Minh Di
Hào 2 · Lục Nhị
六二: 鳴謙,貞吉.
Minh khiêm, trinh cát.
Khiêm tốn mà nổi tiếng — giữ chính thì tốt lành.
Tượng viết: Minh khiêm trinh cát, trung tâm đắc dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷭ 46. 升 Địa Phong Thăng
Hào 3 · Cửu Tam
九三: 勞謙君子,有終吉.
Lao khiêm quân tử, hữu chung cát.
Quân tử vất vả mà khiêm — có kết thúc tốt lành.
Tượng viết: Lao khiêm quân tử, vạn dân phục dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷁ 2. 坤 Thuần Khôn
Hào 4 · Lục Tứ
六四: 无不利,撝謙.
Vô bất lợi, huy khiêm.
Không gì không lợi — phát huy sự khiêm tốn.
Tượng viết: Vô bất lợi, huy khiêm, bất vi tắc dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷽ 62. 小過 Lôi Sơn Tiểu Quá
Hào 5 · Lục Ngũ
六五: 不富以其鄰,利用侵伐,无不利.
Bất phú dĩ kỳ lân, lợi dụng xâm phạt, vô bất lợi.
Không giàu mà lân bang theo — dùng để chinh phạt, không gì không lợi.
Tượng viết: Lợi dụng xâm phạt, chinh bất phục dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷦ 39. 蹇 Thủy Sơn Kiển
Hào 6 · Thượng Lục
上六: 鳴謙,利用行師,征邑國.
Minh khiêm, lợi dụng hành sư chinh ấp quốc.
Khiêm tốn nổi tiếng — lợi cho việc dùng quân chinh phạt ấp nước.
Tượng viết: Minh khiêm, chí vị đắc dã. Khả dụng hành sư, chinh ấp quốc dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷳ 52. 艮 Cấn Vi Sơn