Quẻ 53 / 64
䷴ 漸 Phong Sơn Tiệm
Thượng: Gió · Hạ: Núi
Hào 6 ━━━━━━━ Hào 5 ━━━━━━━ Hào 4 ━━ ━━ Hào 3 ━━━━━━━ Hào 2 ━━ ━━ Hào 1 ━━ ━━
Thoán Tiệm. Nữ quy cát, lợi trinh.
漸:女歸吉,利貞。
Tiến triển dần dần. Con gái về nhà chồng thì cát tường, lợi ở việc giữ chính đạo.
Đại tượng Sơn thượng hữu phong, Tiệm. Quân tử dĩ cư hiền đức, thiện tục.
Trên núi có gió, là tượng quẻ Tiệm. Quân tử noi theo mà ở lại với hiền đức, cải thiện phong tục.
Sáu hào
Hào 1 · Lục Sơ
初六:鴻漸于干。小子厲,有言,无咎。
Hồng tiệm vu can, tiểu tử lệ, hữu ngôn, vô cữu.
Chim hồng dần đến bờ nước — trẻ nhỏ nguy, có lời bàn, không lỗi.
Tượng viết: Tiểu tử chi lệ, nghĩa vô cửu dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷤ 37. 家人 Phong Hỏa Gia Nhân
Hào 2 · Lục Nhị
六二:鴻漸于磐,飲食衎衎,吉。
Hồng tiệm vu bàn, ẩm thực khản khản, cát.
Chim hồng dần lên bàn đá — ăn uống vui vẻ, tốt.
Tượng viết: Ẩm thực khan khan, bất tố bão dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷸ 57. 巽 Tốn Vi Phong
Hào 3 · Cửu Tam
九三:鴻漸于陸。夫征不復,婦孕不育,凶。利禦寇。
Hồng tiệm vu lục, phu chinh bất phục, phụ dựng bất dục, hung. Lợi ngự khấu.
Chim hồng dần lên đất cao — chồng đi không về, vợ mang thai không nuôi, hung. Lợi chống giặc.
Tượng viết: Phu chinh bất phục, ly quần xú dã. Phụ dựng bất dục, thất kỳ đạo dã. Lợi dụng ngự khấu, thuận tương bảo dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷓ 20. 觀 Phong Địa Quán
Hào 4 · Lục Tứ
六四:鴻漸于木,或得其桷,无咎。
Hồng tiệm vu mộc, hoặc đắc kỳ giác, vô cữu.
Chim hồng dần lên cây — hoặc được cành ngang, không lỗi.
Tượng viết: Hoặc đắc kỳ cúc, thuận dĩ tốn dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷠ 33. 遯 Thiên Sơn Độn
Hào 5 · Cửu Ngũ
九五:鴻漸于陵。婦三歲不孕,終莫之勝,吉。
Hồng tiệm vu lăng, phụ tam tuế bất dựng, chung mạc chi thắng, cát.
Chim hồng dần lên gò cao — vợ ba năm không mang thai, cuối cùng không ai thắng, tốt.
Tượng viết: Chung mạc chi thắng, cát, đắc sở nguyện dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷳ 52. 艮 Cấn Vi Sơn
Hào 6 · Thượng Cửu
上九:鴻漸于陸,其羽可用為儀,吉。
Hồng tiệm vu quỳ, kỳ vũ khả dụng vi nghi, cát.
Chim hồng dần lên tầng mây — lông vũ có thể dùng làm nghi lễ, tốt.
Tượng viết: Kỳ vũ khả dụng vi nghi, cát, bất khả loạn dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷦ 39. 蹇 Thủy Sơn Kiển