Quẻ 37 / 64
䷤ 家人 Phong Hỏa Gia Nhân
Thượng: Gió · Hạ: Lửa
Hào 6 ━━━━━━━ Hào 5 ━━━━━━━ Hào 4 ━━ ━━ Hào 3 ━━━━━━━ Hào 2 ━━ ━━ Hào 1 ━━━━━━━
Thoán Gia nhân. Lợi nữ trinh.
家人,利女貞。
Quẻ Gia Nhân. Lợi cho việc người phụ nữ giữ chính đạo, trinh tiết.
Đại tượng Phong tự hỏa xuất, Gia Nhân. Quân tử dĩ ngôn hữu vật, nhi hành hữu hằng.
Gió từ trong lửa mà ra, là tượng quẻ Gia Nhân. Quân tử dùng điều này để lời nói phải có nội dung thiết thực, hành vi phải có kỷ cương thường hằng.
Sáu hào
Hào 1 · Cửu Sơ
初九:閑有家,悔亡。
Nhàn hữu gia, hối vong.
Phòng ngừa cho gia đình — hối hận biến mất.
Tượng viết: Nhàn hữu gia, chí vị biến dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷴ 53. 漸 Phong Sơn Tiệm
Hào 2 · Lục Nhị
六二:无攸遂,在中馈,贞吉。
Vô du toại, tại trung quỹ, trinh cát.
Không theo ý riêng — lo việc bếp núc trong nhà, giữ chính thì tốt.
Tượng viết: Lục nhị chi cát, thuận dĩ tốn dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷈ 9. 小畜 Phong Thiên Tiểu Súc
Hào 3 · Cửu Tam
九三:家人嗃嗃,悔厉吉;妇子嘻嘻,终吝。
Gia nhân hác hác, hối lệ, cát. Phụ tử hi hi, chung lận.
Người nhà nghiêm khắc — hối tiếc, nguy, nhưng tốt. Vợ con cười đùa — cuối cùng đáng tiếc.
Tượng viết: Gia nhân hạc hạc, vị thất dã. Phụ tử hi hi, thất gia tiết dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷩ 42. 益 Phong Lôi Ích
Hào 4 · Lục Tứ
六四:富家,大吉。
Phú gia, đại cát.
Làm giàu cho gia đình — rất tốt lành.
Tượng viết: Phú gia đại cát, thuận tại vị dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷌ 13. 同人 Thiên Hỏa Đồng Nhân
Hào 5 · Cửu Ngũ
九五:王假有家,勿恤,吉。
Vương cách hữu gia, vật tuất, cát.
Vua đến có nhà — đừng lo, tốt lành.
Tượng viết: Vương giả hữu gia, giao tương ái dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷕ 22. 賁 Sơn Hỏa Bí
Hào 6 · Thượng Cửu
上九:有孚威如,终吉。
Hữu phu uy như, chung cát.
Có lòng thành và uy nghiêm — cuối cùng tốt lành.
Tượng viết: Uy như chi cát, phản thân chi vị dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷾ 63. 既濟 Thủy Hỏa Ký Tế