Quẻ 24 / 64
䷗ 復 Địa Lôi Phục
Thượng: Đất · Hạ: Sấm
Hào 6 ━━ ━━ Hào 5 ━━ ━━ Hào 4 ━━ ━━ Hào 3 ━━ ━━ Hào 2 ━━ ━━ Hào 1 ━━━━━━━
Thoán Phục. Hanh. Xuất nhập vô tật. Bằng lai vô cửu. Phản phục kỳ đạo. Thất nhật lai phục. Lợi hữu du vãng.
復:亨。出入无疾,朋来无咎。反复其道,七日来复,利有攸往。
Quẻ Phục hanh thông. Ra vào không bệnh tật, bạn bè đến không lỗi. Lặp lại con đường cũ, bảy ngày sẽ trở lại. Lợi cho việc ra ngoài.
Đại tượng Lôi tại địa trung, Phục. Tiên vương dĩ chí nhật bế quan, thương lữ bất hành, hậu bất tỉnh phương.
Sấm ở trong lòng đất, là quẻ Phục. Vua chúa xưa nhân ngày Đông Chí đóng cửa ải, thương nhân không đi lại, quân vương không tuần du.
Sáu hào
Hào 1 · Cửu Sơ
初九:不遠復,无祇悔,元吉。
Bất viễn phục, vô kỳ hối, nguyên cát.
Chưa đi xa đã quay về — không đến nỗi hối, rất tốt lành.
Tượng viết: Bất viễn chi phục, dĩ tu thân dã.
Chiết hào (之卦): hào 1 biến → ䷁ 2. 坤 Thuần Khôn
Hào 2 · Lục Nhị
六二:休復,吉。
Hưu phục, cát.
Quay về tốt đẹp — tốt lành.
Tượng viết: Hưu phục chi cát, dĩ hạ nhân dã.
Chiết hào (之卦): hào 2 biến → ䷒ 19. 臨 Địa Trạch Lâm
Hào 3 · Lục Tam
六三:頻復,厲无咎。
Tần phục, lệ, vô cữu.
Quay về nhiều lần — gian nan, nhưng không lỗi.
Tượng viết: Tần phục chi lệ, nghĩa vô cữu dã.
Chiết hào (之卦): hào 3 biến → ䷣ 36. 明夷 Địa Hỏa Minh Di
Hào 4 · Lục Tứ
六四:中行獨復。
Trung hành độc phục.
Đi giữa đường một mình quay về.
Tượng viết: Trung hành độc phục, dĩ tòng đạo dã.
Chiết hào (之卦): hào 4 biến → ䷲ 51. 震 Chấn Vi Lôi
Hào 5 · Lục Ngũ
六五:敦復,无悔。
Đôn phục, vô hối.
Đôn hậu mà quay về — không hối hận.
Tượng viết: Đôn phục vô hối, trung dĩ tự khảo dã.
Chiết hào (之卦): hào 5 biến → ䷂ 3. 屯 Thủy Lôi Truân
Hào 6 · Thượng Lục
上六:迷復,凶,有災眚。用行師,終有大敗,以其國君,凶,至于十年不克征。
Mê phục, hung. Hữu tai sảnh. Dụng hành sư, chung hữu đại bại. Dĩ kỳ quốc quân, hung. Chí vu thập niên bất khắc chinh.
Mê muội mà quay về — hung. Có tai hoạ. Dùng binh thì đại bại. Với quốc quân thì hung. Mười năm không thể chinh phạt.
Tượng viết: Mê phục chi hung, phản quân đạo dã.
Chiết hào (之卦): hào 6 biến → ䷚ 27. 頤 Sơn Lôi Di